Từ điển › 致信致信 nghĩa là gìzhì xìnHán Việt: NHÍ TÍNgửi thư choNghĩa zhì xìnHán Việt: NHÍ TÍNgửi thư choTiếng Anh: to send a letter toChữ thành phần致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →