Từ điển › 致函致函 nghĩa là gìzhì hánHán Việt: NHÍ HÒMgửi thưNghĩa zhì hánHán Việt: NHÍ HÒMgửi thưTiếng Anh: to send a letterChữ thành phần致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →