Từ điển › 致密致密緻密 nghĩa là gìzhì mìHán Việt: NHÍ MẬTtinh tế; dày đặc; nhỏ gọnNghĩa zhì mìHán Việt: NHÍ MẬTtinh tế; dày đặc; nhỏ gọnTiếng Anh: fine; dense; compactChữ thành phần致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →