致敬 nghĩa là gì
zhì jìngHán Việt: NHÍ KÍNH
chào kính
Nghĩa
zhì jìngHSK 7Hán Việt: NHÍ KÍNH
- chào kính
- bày tỏ sự tôn kính
- tưởng nhớ
- bày tỏ lòng kính trọng
Tiếng Anh: to salute; to pay one's respects to; to pay tribute to; to pay homage to
zhì jìngHán Việt: NHÍ KÍNH
chào kính
Tiếng Anh: to salute; to pay one's respects to; to pay tribute to; to pay homage to