致畸 nghĩa là gì
zhì jī
gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai
Nghĩa
zhì jī
- gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai
Tiếng Anh: producing abnormality; leading to malformation; teratogenic
zhì jī
gây dị dạng; dẫn đến dị tật; gây quái thai
Tiếng Anh: producing abnormality; leading to malformation; teratogenic