Từ điển › 致病菌致病菌 nghĩa là gìzhì bìng jūnvi khuẩn gây bệnhNghĩa zhì bìng jūnvi khuẩn gây bệnhTiếng Anh: pathogenic bacteriaChữ thành phần致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →