Từ điển › 致癌致癌 nghĩa là gìzhì áigây ung thư; có tính gây ung thưNghĩa zhì áigây ung thư; có tính gây ung thưTiếng Anh: to cause cancer; carcinogenicChữ thành phần致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 致癌致癌物zhì ái wù chất gây ung thư致癌物质zhì ái wù zhì chất gây ung thư; chất gây ra ung thư