Từ điển › 致词致词致詞 nghĩa là gìzhì cíHán Việt: NHÍ TỪphát biểuNghĩa zhì cíHán Việt: NHÍ TỪphát biểunói vài lờiTiếng Anh: variant of 致辭|致辞[zhi4 ci2]Chữ thành phần致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →