Từ điển › 舆论舆论輿論 nghĩa là gìyú lùndư luậnNghĩa yú lùnHSK 7dư luậnTiếng Anh: public opinionChữ thành phần舆yúcart, palanquin, sedan chair14 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 舆论舆论界yú lùn jiè giới truyền thông; nhà bình luận舆论调查yú lùn diào chá thăm dò ý kiến