Từ điển › 舒适舒适舒適 nghĩa là gìshū shìHán Việt: THƯ THÍCHấm cúngNghĩa shū shìHSK 4Hán Việt: THƯ THÍCHPhổ biến #4270ấm cúngdễ chịuTiếng Anh: cozy; snugChữ thành phần舒shū · Hán Việt: thưrelaxed, comfortable; to unfold, to stretch out12 nét · Xem thứ tự nét →适shì · Hán Việt: thíchmatch, comfortable; just9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 舒适舒适区shū shì qū vùng thoải mái舒适音shū shì yīn giọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người)