Từ điển › 舔吮舔吮 nghĩa là gìtiǎn shǔnliếm và mútNghĩa tiǎn shǔnliếm và mútTiếng Anh: to lick and suckChữ thành phần舔tiǎnto lick, to taste14 nét · Xem thứ tự nét →吮shǔnto suck, to sip, to lick7 nét · Xem thứ tự nét →