Từ điển › 舞会舞舞会舞舞會舞 nghĩa là gìwǔ huì wǔHán Việt: VŨ HỘI VŨnhảy trong tiệcNghĩa wǔ huì wǔHán Việt: VŨ HỘI VŨnhảy trong tiệcTiếng Anh: party dancingChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →