Từ điển › 舞伴舞伴 nghĩa là gìwǔ bànHán Việt: VŨ BẠNbạn nhảyNghĩa wǔ bànHán Việt: VŨ BẠNbạn nhảyTiếng Anh: dancing partnerChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →