Từ điển › 舞剑舞剑舞劍 nghĩa là gìwǔ jiànHán Việt: VŨ KIẾMmúa kiếmNghĩa wǔ jiànHán Việt: VŨ KIẾMmúa kiếmTiếng Anh: to perform a sword-danceChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →剑jiàn · Hán Việt: kiếmsword, dagger, saber9 nét · Xem thứ tự nét →