Từ điển › 舞厅舞厅舞廳 nghĩa là gìwǔ tīngphòng khiêu vũNghĩa wǔ tīngHSK 7phòng khiêu vũLT:間|间[jian1]Tiếng Anh: dance hall; ballroom; CL:間|间[jian1]Chữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 舞厅舞厅舞wǔ tīng wǔ nhảy trong phòng khiêu vũ