Từ điển舞台剧舞台剧舞臺劇 nghĩa là gìwǔ tái jùHán Việt: Vũ Thai Cưavở kịch sân khấuNghĩa wǔ tái jùHán Việt: Vũ Thai Cưavở kịch sân khấuTiếng Anh: stage playChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: Vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét台tái · Hán Việt: Thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét剧jù · Hán Việt: Cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét