Từ điển › 舞台音乐舞台音乐舞台音樂 nghĩa là gìwǔ tái yīn yuèHán Việt: VŨ THAI ÂM LẠCnhạc kịchNghĩa wǔ tái yīn yuèHán Việt: VŨ THAI ÂM LẠCnhạc kịchChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →