Từ điển › 舞妓舞妓 nghĩa là gìwǔ jìHán Việt: VŨ KĨ(từ mượn) maikoNghĩa wǔ jìHán Việt: VŨ KĨ(từ mượn) maikovũ nữ tập sựTiếng Anh: (loanword) maiko; apprentice geishaChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →妓jì · Hán Việt: kĩprostitute7 nét · Xem thứ tự nét →