Từ điển › 舞娘舞娘舞孃 nghĩa là gìwǔ niángHán Việt: VŨ NƯƠNGvũ công nữNghĩa wǔ niángHán Việt: VŨ NƯƠNGvũ công nữTiếng Anh: female dancerChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →娘niáng · Hán Việt: nươngmother; young girl; woman; wife10 nét · Xem thứ tự nét →