Từ điển › 舞弄舞弄 nghĩa là gìwǔ nòngHán Việt: VŨ LỘNGvẫyNghĩa wǔ nòngHán Việt: VŨ LỘNGvẫyvungTiếng Anh: to wave; to brandishChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →