Từ điển › 舞技舞技 nghĩa là gìwǔ jìHán Việt: VŨ KĨkỹ năng múaNghĩa wǔ jìHán Việt: VŨ KĨkỹ năng múaTiếng Anh: dancing skillChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →