Từ điển › 舞抃舞抃 nghĩa là gìwǔ biànHán Việt: VŨ BỆNnhảy múa vì vui sướngNghĩa wǔ biànHán Việt: VŨ BỆNnhảy múa vì vui sướngTiếng Anh: see 抃舞[bian4 wu3]Chữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →抃biàn · Hán Việt: bệnto cheer, to clap7 nét · Xem thứ tự nét →