舞狮舞獅 nghĩa là gì
wǔ shīHán Việt: VŨ SƯ
múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)
Nghĩa
wǔ shīHán Việt: VŨ SƯ
- múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)
Tiếng Anh: lion dance (traditional Chinese dance form)
wǔ shīHán Việt: VŨ SƯ
múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)
Tiếng Anh: lion dance (traditional Chinese dance form)