Từ điển › 舞蹈家舞蹈家 nghĩa là gìwǔ dǎo jiāHán Việt: VŨ DẠO GIAvũ côngNghĩa wǔ dǎo jiāHán Việt: VŨ DẠO GIAvũ côngTiếng Anh: dancerChữ thành phần舞wǔ · Hán Việt: vũto dance; to brandish14 nét · Xem thứ tự nét →蹈dǎo · Hán Việt: dạoto dance, to stamp the feet17 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →