航天中心 nghĩa là gì
háng tiān zhōng xīnHán Việt: HÀNG THIÊN TRUNG TÂM
trung tâm vũ trụ
Nghĩa
háng tiān zhōng xīnHán Việt: HÀNG THIÊN TRUNG TÂM
- trung tâm vũ trụ
Tiếng Anh: space center
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →