Từ điển › 航天器航天器 nghĩa là gìháng tiān qìHán Việt: HÀNG THIÊN KHÍtàu vũ trụNghĩa háng tiān qìHán Việt: HÀNG THIÊN KHÍtàu vũ trụTiếng Anh: spacecraftChữ thành phần航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →