航海年表 nghĩa là gì
háng hǎi nián biǎoHán Việt: HÀNG HẢI NÊN BIỂU
lịch thiên văn hàng hải
Nghĩa
háng hǎi nián biǎoHán Việt: HÀNG HẢI NÊN BIỂU
- lịch thiên văn hàng hải
Tiếng Anh: nautical ephemeris
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →