Từ điển › 航海者航海者 nghĩa là gìháng hǎi zhěnhà hàng hảiNghĩa háng hǎi zhěnhà hàng hảiTiếng Anh: navigatorChữ thành phần航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →