Từ điển › 航班表航班表 nghĩa là gìháng bān biǎoHán Việt: HÀNG BAN BIỂUlịch bayNghĩa háng bān biǎoHán Việt: HÀNG BAN BIỂUlịch bayTiếng Anh: flight scheduleChữ thành phần航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →