航空公司 nghĩa là gì
háng kōng gōng sīHán Việt: HÀNG KHÔNG CÔNG TI
hãng hàng không
Nghĩa
háng kōng gōng sīHán Việt: HÀNG KHÔNG CÔNG TI
- hãng hàng không
- LT:家[jia1]
Tiếng Anh: airline; CL:家[jia1]
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →