Từ điển航空器航空器 nghĩa là gìháng kōng qìHán Việt: Hàng Không Khíphương tiện hàng khôngNghĩa háng kōng qìHán Việt: Hàng Không Khíphương tiện hàng khôngTiếng Anh: aircraftChữ thành phần航háng · Hán Việt: Hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét器qì · Hán Việt: Khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét