Từ điển航空局航空局 nghĩa là gìháng kōng júHán Việt: Hàng Không Cụccơ quan hàng khôngNghĩa háng kōng júHán Việt: Hàng Không Cụccơ quan hàng khôngTiếng Anh: aviation agencyChữ thành phần航háng · Hán Việt: Hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét局jú · Hán Việt: Cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét