Từ điển › 航空术航空术航空術 nghĩa là gìháng kōng shùHán Việt: HÀNG KHÔNG THUẬThàng không họcNghĩa háng kōng shùHán Việt: HÀNG KHÔNG THUẬThàng không họcTiếng Anh: aeronauticsChữ thành phần航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →