航空母舰战斗群航空母艦戰鬥群 nghĩa là gì
háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún
nhóm tiên phong trên tàu sân bay
Nghĩa
háng kōng mǔ jiàn zhàn dòu qún
- nhóm tiên phong trên tàu sân bay
- nhóm tác chiến hải quân do tàu sân bay dẫn đầu
Tiếng Anh: carrier-based vanguard group (CBVG); naval battle group led by an aircraft carrier
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →
- 舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →