Từ điển › 航空站航空站 nghĩa là gìháng kōng zhànHán Việt: HÀNG KHÔNG TRẠMnhà ga hàng khôngNghĩa háng kōng zhànHán Việt: HÀNG KHÔNG TRẠMnhà ga hàng khôngTiếng Anh: air terminalChữ thành phần航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →