Từ điển航空线航空线航空線 nghĩa là gìháng kōng xiàntuyến đường hàng khôngNghĩa háng kōng xiàntuyến đường hàng khôngđường bayTiếng Anh: air route; airwayChữ thành phần航háng · Hán Việt: Hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét空kōng · Hán Việt: Khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét