航空自卫队航空自衛隊 nghĩa là gì
háng kōng zì wèi duìHán Việt: HÀNG KHÔNG TỰ VỆ ĐỘI
lực lượng phòng vệ trên không
Nghĩa
háng kōng zì wèi duìHán Việt: HÀNG KHÔNG TỰ VỆ ĐỘI
- lực lượng phòng vệ trên không
Tiếng Anh: air self-defense force
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →