航空航天局 nghĩa là gì
háng kōng háng tiān júHán Việt: HÀNG KHÔNG HÀNG THIÊN CỤC
cơ quan hàng không và vũ trụ
Nghĩa
háng kōng háng tiān júHán Việt: HÀNG KHÔNG HÀNG THIÊN CỤC
- cơ quan hàng không và vũ trụ
Tiếng Anh: air and space agency
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →