航空运单航空運單 nghĩa là gì
háng kōng yùn dānHán Việt: HÀNG KHÔNG VẬN ĐƠN
Vận đơn hàng không (AWB)
Nghĩa
háng kōng yùn dānHán Việt: HÀNG KHÔNG VẬN ĐƠN
- Vận đơn hàng không (AWB)
Tiếng Anh: Air Waybill (AWB)
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →