航空邮件航空郵件 nghĩa là gì
háng kōng yóu jiàn
thư hàng không
Nghĩa
háng kōng yóu jiàn
- thư hàng không
Tiếng Anh: airmail
Chữ thành phần
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 邮yóumail; post office7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →