Từ điển › 航空邮简航空邮简航空郵簡 nghĩa là gìháng kōng yóu jiǎnthư gửi hàng khôngNghĩa háng kōng yóu jiǎnthư gửi hàng khôngTiếng Anh: aerogramChữ thành phần航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →邮yóumail; post office7 nét · Xem thứ tự nét →简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →