Từ điển › 航运航运航運 nghĩa là gìháng yùnHán Việt: HÀNG VẬNvận tải hàng hảiNghĩa háng yùnHSK 7Hán Việt: HÀNG VẬNvận tải hàng hảivận chuyểnTiếng Anh: shipping; transportChữ thành phần航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →