舱外活动艙外活動 nghĩa là gì
cāng wài huó dòng
hoạt động ngoài tàu vũ trụ
Nghĩa
cāng wài huó dòng
- hoạt động ngoài tàu vũ trụ
Tiếng Anh: extravehicular activity (outside space vehicle); EVA
Chữ thành phần
- 舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →