Từ điển › 舱房舱房艙房 nghĩa là gìcāng fángkhoang (của máy bay hoặc tàu)Nghĩa cāng fángkhoang (của máy bay hoặc tàu)Tiếng Anh: cabin (of an airplane or ship)Chữ thành phần舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →