Từ điển › 舵手舵手 nghĩa là gìduò shǒungười cầm láiNghĩa duò shǒuHSK 7người cầm láiTiếng Anh: helmsmanChữ thành phần舵duòhelm, rudder11 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →