Từ điển › 船东船东船東 nghĩa là gìchuán dōngHán Việt: THUYỀN ĐANGchủ tàuNghĩa chuán dōngHán Việt: THUYỀN ĐANGchủ tàuTiếng Anh: ship ownerChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →