Từ điển › 船位船位 nghĩa là gìchuán wèiHán Việt: THUYỀN VỊvị trí của tàuNghĩa chuán wèiHán Việt: THUYỀN VỊvị trí của tàuTiếng Anh: ship's positionChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →