Từ điển › 船员船员船員 nghĩa là gìchuán yuánHán Việt: THUYỀN VIÊNthủy thủNghĩa chuán yuánHSK 6Hán Việt: THUYỀN VIÊNthủy thủthành viên thủy thủ đoànTiếng Anh: sailor; crew memberChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →