Từ điển › 船坞船坞船塢 nghĩa là gìchuán wùxưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàuNghĩa chuán wùxưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàuTiếng Anh: dock; shipyardChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →坞wùbank, entrenchment, low wall; dock7 nét · Xem thứ tự nét →