Từ điển › 船埠船埠 nghĩa là gìchuán bùbến tàuNghĩa chuán bùbến tàubến cảngTiếng Anh: wharf; quayChữ thành phần船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →埠bùjetty, quay; port city, trade hub11 nét · Xem thứ tự nét →